thế cố

thế cố

Thế cố là một phần tất yếu của cuộc sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi, thăng trầm của cuộc đời: "thế cố" chỉ những biến động, khó khăn, thử thách con người gặp phải trong cuộc sống, thường mang tính tiêu cực hoặc bất ngờ.
    • Cảnh ngộ trắc trở: dùng để nói về những tình huống éo le, không thuận lợi trong cuộc đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Qua bao thế cố, ông ấy vẫn giữ vững niềm tin. (Trải qua nhiều biến động cuộc đời, ông ấy không hề dao động.)
    • Thế cố cuộc đời đã dạy cho anh ấy nhiều bài học. (Những thăng trầm trong cuộc sống đã giúp anh ấy trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trải thế cố": kinh qua nhiều biến cố, thử thách.

    • Người già trải thế cố thường biết quý trọng những điều bình dị. (Người cao tuổi từng trải qua nhiều thay đổi cuộc đời thường trân trọng những giá trị nhỏ bé.)
  • "thế cố nhân sinh": những thăng trầm của cuộc sống con người.

    • Thế cố nhân sinh điều không thể tránh khỏi. (Những biến động trong đời người lẽ thường tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế sự (danh từ): việc đời, chuyện thế gian.

    • Thế sự thăng trầm khiến lòng người đổi thay. (Chuyện đời lên xuống làm thay đổi tâm tính con người.)
  • Phong ba (danh từ): sóng gió, khó khăn (thường dùng trong văn chương).

    • Cuộc đời lắm phong ba, nhưng họ vẫn vượt qua. (Cuộc sống nhiều sóng gió, nhưng họ vẫn vượt qua được.)
Từ đồng nghĩa
  • Thăng trầm: sự lên xuống, thay đổi của cuộc sống.
  • Biến cố: sự kiện lớn, thường mang tính đột ngột ảnh hưởng sâu sắc.
  • Trắc trở: khó khăn, trở ngại trên đường đời.
Thành ngữ liên quan
  • Thế cố bất kỳ: cuộc đời luôn thay đổi, không chắc chắn.
    • Hãy sống tốt từng ngày, vì thế cố bất kỳ. (Hãy sống trọn vẹn mỗi ngày, bởi cuộc đời luôn biến động bất ngờ.)

Từ chứa "thế cố"